CBAM – Cơ chế điều chỉnh biên giới Carbon cho doanh nghiệp xuất khẩu vào EU

Với mục tiêu trở thành lục địa trung hòa khí carbon vào năm 2050, các chính sách mới về điều chỉnh carbon và thúc đẩy phát triển bền vững tại thị trường EU ngày càng nghiêm ngặt. Tuy nhiên, vấn đề “chuyển dịch carbon” (carbon leakage) tác động nghiêm trọng đến mục tiêu trung hòa khí hậu của EU và toàn cầu. CBAM là cơ chế thiết yếu để đảm bảo công bằng trong thương mại quốc tế giữa các nhà sản xuất trong và ngoài EU, đồng thời khuyến khích các quốc gia khác nâng cao tiêu chuẩn môi trường. 

CBAM là gì?

CBAM (Carbon Border Adjustment Mechanism) là cơ chế điều chỉnh biên giới Carbon, ban hành bởi Liên minh Châu Âu (EU). CBAM hướng tới các mặt hàng nhập khẩu vào EU dựa trên lượng khí nhà kính phát thải trong quá trình sản xuất của hàng hóa. CBAM chính thức được đề xuất vào 7/2021, áp dụng thử nghiệm vào năm 2023 và đến năm 2026 thực thi CBAM chính thức được áp dụng. CBAM là một trụ cột quan trọng trong Gói Chính sách Fit for 55 của EU. Gói chính sách này nhằm hỗ trợ EU đạt được mục tiêu giảm 55% lượng khí thải nhà kính vào năm 2030 (so với mức năm 1990) và tiến tới trung hòa carbon vào năm 2050

Auto DraftCBAM: Cơ chế điều chỉnh biên giới Carbon

CBAM nhằm mục tiêu gì?

Mục tiêu chính của CBAM  nhằm ngăn ngừa hiện tượng “chuyển dịch carbon” (carbon leakage). Hiện tượng này xảy ra khi các doanh nghiệp chuyển hoạt động sản xuất carbon cường độ cao ra nước ngoài, đến các quốc gia có chính sách khí hậu lỏng lẻo hơn EU, hoặc khi các sản phẩm của EU bị thay thế bởi hàng nhập khẩu có cường độ carbon cao hơn. Hiện tượng này làm suy yếu hiệu quả của các chính sách giảm phát thải của EU và dẫn đến sự gia tăng lượng phát thải toàn cầu. 

Đồng thời, CBAM nhằm duy trì hiệu quả và bảo vệ Hệ thống Giao dịch Phát thải của Liên minh Châu Âu (EU ETS). Các nhà sản xuất trong EU phải tuân thủ EU ETS và chịu chi phí phát thải carbon cao. Do đó, hàng hóa nhập khẩu cần chịu chi phí carbon tương đương để đảm bảo tính công bằng với các doanh nghiệp trong EU, vốn đã chịu áp lực từ các quy định khí thải khắt khe.

Auto DraftMục tiêu của CBAM EU

Phạm vi áp dụng CBAM trong giai đoạn đầu

Chính sách CBAM không chỉ giới hạn trong một phạm vi nhỏ mà mở rộng ra nhiều mặt hàng, lĩnh vực khác nhau, tạo ra một hệ sinh thái điều chỉnh toàn diện, đồng bộ nhằm thúc đẩy chuỗi cung ứng xanh, sạch và bền vững. Nhóm doanh nghiệp trong phạm vi CBAM bao gồm: 

  • Doanh nghiệp nhập khẩu: đối tượng chịu trách nhiệm pháp lý trực tiếp với EU, là các nhà nhập khẩu (hoặc đại diện hải quan gián tiếp) có trụ sở tại EU.
  • Doanh nghiệp xuất khẩu: các doanh nghiệp xuất khẩu hàng hóa sang EU thuộc phạm vi CBAM, đặc biệt là doanh nghiệp SME tại quốc gia thứ ba phải chịu trách nhiệm gián tiếp thông qua chuỗi cung ứng.

Trong giai đoạn đầu, 6 nhóm hàng với mã HS cụ thể theo yêu cầu EU có mức độ phát thải carbon cao và có nguy cơ rò rỉ carbon lớn chịu ảnh hưởng bởi CBAM, cụ thể:

  • Sắt và thép
  • Xi măng
  • Nhôm
  • Phân bón
  • Điện
  • Hydro

Bạn chưa biết mã HS của mình có thuộc diện phải báo cáo CBAM? Liên hệ ngay với STI Việt Nam để được tra cứu miễn phí.

CBAM tác động đến doanh nghiệp Việt Nam như thế nào?

Doanh nghiệp nhập khẩu EU hàng sẽ phải khai báo phát thải và trả chi phí CBAM dựa trên mức phát thải đó. Vì vậy, dù không trực tiếp nộp phí CBAM, nhưng doanh nghiệp Việt chịu tác động mạnh mẽ thông qua:

1. Yêu cầu dữ liệu phát thải sản phẩm từ khách hàng EU

Các nhà nhập khẩu (khách hàng EU) là đối tượng trực tiếp phải khai báo CBAM, họ bắt buộc phải có dữ liệu về phát thải theo từng sản phẩm mà họ nhập khẩu từ Việt Nam (bao gồm phát thải trực tiếp và gián tiếp) để tính toán chi phí. Do đó, các yêu cầu ngày càng khắt khe và chi tiết từ khách hàng về việc minh bạch hóa, tính toán, giám sát và báo cáo chính xác dữ liệu phát thải carbon của sản phẩm theo chuẩn EU. Việc không cung cấp hoặc cung cấp dữ liệu không chính xác có thể khiến khách hàng EU gặp khó khăn trong việc tuân thủ CBAM. Đây là thách thức lớn nhất vì hầu hết doanh nghiệp Việt Nam chưa có hệ thống đo lường và kiểm kê phát thải ở cấp sản phẩm.

2. Điều chỉnh giá, điều khoản hợp đồng để bù chi phí CBAM

Chi phí cho chứng chỉ CBAM là chi phí tăng thêm cho nhà nhập khẩu EU. Do đó, doanh nghiệp nhập khẩu sẽ đàm phán lại với các nhà cung cấp Việt Nam để chia sẻ gánh nặng chi phí này  bằng cách:

  • Đàm phán về giá mua: Khách hàng EU yêu cầu giảm giá sản phẩm tương đương với chi phí CBAM phải nộp để bù phần chi phí CBAM. 
  • Thay đổi điều khoản hợp đồng: Đưa các điều khoản ràng buộc về mức phát thải carbon của sản phẩm hoặc yêu cầu chứng nhận “xanh” hơn hoặc ưu tiên doanh nghiệp có mức phát thải carbon thấp hơn tại các quốc gia khác. Điều này khiến giá bán của doanh nghiệp Việt Nam bị đè nén.

Auto DraftDoanh nghiệp Việt chịu tác động lớn từ CBAM

Vì sao doanh nghiệp xuất khẩu Việt cần quan tâm ngay từ bây giờ?

1. Rủi ro mất đơn hàng và bị thay thế nhà cung cấp

EU ngày càng siết chặt tiêu chuẩn phát thải và yêu cầu minh bạch dữ liệu carbon theo CBAM. Từ 2026 trở đi, EU sẽ bắt đầu thu phí CBAM, làm tăng chi phí nhập khẩu, chuỗi cung ứng EU ưu tiên các nhà cung cấp với mức phát thải carbon thấp, buộc doanh nghiệp phải chứng minh mức phát thải của hàng hóa nhập khẩu. Việc không đáp ứng kịp, khách hàng EU sẽ chuyển đơn hàng sang các nhà cung cấp đã chuẩn bị tốt hơn, đặc biệt là các nước đối thủ như Thái Lan, Malaysia, Trung Quốc….Một khi thị trường đã chọn nhà cung cấp mới đạt chuẩn, cơ hội quay lại cho doanh nghiệp Việt sẽ rất khó khăn vì EU ưu tiên sự ổn định và tuân thủ dài hạn.

CBAMSME Việt đối mặt với rủi ro mất thị phần do CBAM

2. Cơ hội nâng cấp năng lực “xanh” và duy trì thị trường EU nếu chuẩn bị sớm

Việc chuẩn bị sớm cho CBAM không chỉ là tuân thủ quy định mà là bước đi “chiến lược” tạo  cơ hội nâng cao khả năng cạnh tranh và xu hướng “xanh hóa” toàn cầu:

  • Nâng cấp năng lực “xanh”: Việc đo lường phát thải buộc doanh nghiệp Việt phải rà soát lại toàn bộ quy trình sản xuất. Quá trình này giúp xác định các điểm lãng phí năng lượng, từ đó thúc đẩy đầu tư vào công nghệ hiệu suất cao và năng lượng tái tạo. Điều này không chỉ giảm phát thải mà còn giảm chi phí vận hành về lâu dài.
  • Nâng cao hình ảnh thương hiệu thân thiện môi trường: Việc tuân thủ và thể hiện trách nhiệm xã hội giúp doanh nghiệp xây dựng hình ảnh “xanh”,  tạo điều kiện thuận lợi để mở rộng thị trường tiêu thụ và tăng giá trị thương hiệu trong cộng đồng quốc tế.
  • Khuyến khích đổi mới sáng tạo trong công nghệ: Yêu cầu giảm phát thải của CBAM thúc đẩy doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ mới và các sáng kiến sáng tạo để tối ưu hóa năng lượng, tiết kiệm nguyên liệu và nâng cao chất lượng sản phẩm. Điều này giúp doanh nghiệp tạo ra các sản phẩm sạch có khả năng cạnh tranh tốt hơn, hướng tới phát triển bền vững lâu dài.
  • Xây dựng lợi thế cạnh tranh “xanh”: được EU ưu tiên trong ký hợp đồng dài hạn và hưởng mức giá tốt hơn do sản phẩm có “carbon footprint” thấp.
  • Duy trì và mở rộng thị trường EU: Khi đã thiết lập được hệ thống đo lường và báo cáo carbon chuẩn quốc tế, doanh nghiệp Việt Nam sẽ trở thành nhà cung cấp ưu tiên. Điều này không chỉ củng cố vị thế ở EU mà còn giúp mở rộng sang các thị trường khác (như Mỹ, Canada) vốn đang có xu hướng áp dụng các cơ chế tương tự.

Auto DraftCơ hội “xanh” cho doanh nghiệp Việt khi chuẩn bị CBAM từ sớm

Kết luận

CBAM đóng vai trò trung tâm trong chiến lược của EU về giảm phát thải khí nhà kính và thúc đẩy chuyển đổi sang mô hình sản xuất bền vững toàn cầu. Chính sách này không chỉ ảnh hưởng đến các doanh nghiệp tại EU mà còn mở ra nhiều cơ hội và thách thức cho các doanh nghiệp quốc tế, đặc biệt là doanh nghiệp Việt Nam trong quá trình hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng. Nắm bắt cơ hội và chuẩn bị tốt cho CBAM sẽ giúp doanh nghiệp thích nghi và tận dụng lợi thế cạnh tranh trong một môi trường toàn cầu ngày càng xanh hóa.